TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM PETROLIMEX
PETROLIMEX INSURANCE CORPORATION (PJICO)
|
|
| BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN | ||
| Tại ngày 31 tháng 12 năm 2007 | ||
| TÀI SẢN | 31/12/2006 | 31/12/2007 |
| A. TÀI SẢN LƯU ĐỘNG VÀ ĐẦU TƯ NGẮN HẠN | 366,177,151,631 | 451,679,244,343 |
| I. Tiền | 38,559,914,462 | 129,311,627,357 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 247,338,983,622 | 192,434,246,598 |
| III. Các khoản phải thu | 62,811,669,239 | 78,393,260,593 |
| IV. Hàng tồn kho | 1,547,318,912 | 31,112,105,676 |
| V. Tài sản lưu động khác | 15,919,265,396 | 20,428,004,119 |
| B. TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÀ ĐẦU TƯ DÀI HẠN | 214,837,138,846 | 253,440,744,619 |
| I.Tài sản cố định | 117,876,427,836 | 125,244,508,144 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 40,396,516,035 | 43,918,975,604 |
| 2.Tài sản cố định vô hình | 66,885,357,464 | 66,875,582,296 |
| 3. Xây dựng cơ bản dở dang | 10,594,554,337 | 14,449,950,244 |
| II.Đầu tư dài hạn | 96,960,711,010 | 128,196,236,475 |
| 1. Các khoản đầu tư dài hạn | 36,651,641,600 | 66,189,111,600 |
| 2. Góp vốn liên doanh | 39,907,490,000 | 39,907,490,000 |
| 3. Các khoản đầu tư khác | 20,401,579,410 | 22,099,634,875 |
| TỔNG TÀI SẢN | 581,014,290,477 | 705,119,988,962 |
| NGUỒN VỐN | 12/31/2006 | 12/31/2007 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 394,479,426,425 | 506,354,529,725 |
| I. Nợ ngắn hạn | 41,040,459,632 | 55,067,760,231 |
| II. Dự phòng nghiệp vụ | 353,438,966,793 | 451,286,769,494 |
| B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU | 186,534,864,052 | 198,765,459,237 |
| 1. Nguồn vốn kinh doanh | 140,656,620,000 | 140,656,620,000 |
| 2. Quỹ đầu tư phát triển | 11,673,039,480 | 13,926,559,034 |
| 3. Quỹ dự trữ bắt buộc | 6,286,480,847 | 8,029,770,973 |
| 4. Lợi nhuận chưa phân phối | 21,408,435,736 | 32,039,019,420 |
| 5. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 6,510,287,989 | 4,113,489,810 |
| TỔNG NGUỒN VỐN | 581,014,290,477 | 705,119,988,962 |